|
Thông số kỹ thuật
|
HSM-110NC
|
|
Model máy cưa đĩa (Circular saw model number)
|
HSM-110NC
|
|
Kiểu cấp phôi (Feed mode)
|
Swinging arm type – Tay đòn quay
|
|
Cấu hình máy (Model positioning)
|
Standard machine – Tiêu chuẩn
|
|
Khả năng cắt phôi tròn (Round bar)
|
30–110 mm
|
|
Khả năng cắt phôi vuông (Square material)
|
30–80 mm
|
|
Chiều dài đuôi phôi (Tail length)
|
70 + chiều dài cắt
|
|
Chiều dài cấp phôi mỗi lần (Single feed length)
|
780 mm
|
|
Độ chính xác cấp phôi (Feeding accuracy)
|
±0,05 mm
|
|
Độ dày lưỡi cưa (Saw blade thickness)
|
2,25–2,6 mm
|
|
Đường kính lưỡi cưa / lỗ cốt (Saw blade diameter / inner diameter)
|
Ø360–40 mm
|
|
Lỗ chốt lưỡi cưa (Saw blade pin hole)
|
Ø90–12 mm
|
|
Tốc độ quay lưỡi cưa (Saw blade speed)
|
80–140 rpm
|
|
Động cơ thủy lực (Hydraulic motor)
|
2,2 / 4P
|
|
Áp suất bơm dầu (Oil pump pressure)
|
7,0 MPa
|
|
Thùng chứa dầu (Tank volume)
|
90 L
|
|
Chế độ cấp phôi (Feeding mode)
|
Servo + trục vít me + trục trượt
|
|
Chế độ kẹp phôi (Clamping mode)
|
Kẹp bằng xi lanh thủy lực
|
|
Công suất động cơ chính (Main motor specification)
|
11 kW
|
|
Công suất động cơ servo tiến dao (Feed motor specifications)
|
Servo 2,3 kW
|
|
Công suất động cơ servo cấp phôi (Feeding motor specifications)
|
Servo 1,3 kW
|
|
Động cơ băng tải phôi (Chip discharge motor specifications)
|
0,4 / 4P
|
|
Trọng lượng máy (Machine weight)
|
3.200 kg
|