|
Thông số kỹ thuật
|
HSM-75NC
|
|
|
|
|
Kiểu cấp phôi (Feed mode)
|
Tay đòn quay (Swinging arm type)
|
|
Cấu hình máy (Model positioning)
|
Tiêu chuẩn (Standard machine)
|
|
Khả năng cắt phôi tròn (Round bar) (mm)
|
10–75
|
|
Khả năng cắt phôi vuông (Square material) (mm)
|
10–55
|
|
Chiều dài đuôi phôi (Tail length) (mm)
|
70 + chiều dài cắt
|
|
Chiều dài cấp phôi mỗi lần (Single feed length) (mm)
|
780
|
|
Độ chính xác cấp phôi (Feeding accuracy) (mm)
|
±0,05
|
|
Độ dày lưỡi cưa (Saw blade thickness) (mm)
|
1,75–2,0
|
|
Đường kính lưỡi cưa / lỗ cốt (Saw blade diameter / inner diameter) (mm)
|
Ø285–32
|
|
Lỗ chốt lưỡi cưa (Saw blade pin hole) (mm)
|
Ø63–11
|
|
Tốc độ quay lưỡi cưa (Saw blade speed) (rpm)
|
80–150
|
|
Động cơ thủy lực (Hydraulic motor) (kW)
|
2,2 / 4P
|
|
Áp suất bơm dầu (Oil pump pressure) (MPa)
|
7,0
|
|
Thùng chứa dầu (Tank volume) (L)
|
90
|
|
Chế độ cấp phôi (Feeding mode)
|
Servo + trục vít me + trục trượt
|
|
Chế độ kẹp phôi (Clamping mode)
|
Kẹp bằng xi lanh thủy lực
|
|
Công suất động cơ chính (Main motor specification) (kW)
|
7,5
|
|
Công suất động cơ servo tiến dao (Feed motor specifications) (kW)
|
Servo 1,8
|
|
Công suất động cơ servo cấp phôi (Feeding motor specifications) (kW)
|
Servo 0,85
|
|
Động cơ băng tải phôi (Chip discharge motor specifications)
|
Kiểu thủy lực
|
|
Trọng lượng máy (Machine weight) (kg)
|
1.500
|