|
|
|
|
|
Kiểu cấp phôi (Feed mode) |
|
Oblique push type – Đẩy phôi xiên |
|
Cấu hình máy (Model positioning) |
|
Standard machine – Tiêu chuẩn |
|
Khả năng cắt phôi tròn (Round bar) |
|
10–50 mm |
|
Khả năng cắt phôi vuông (Square material) |
|
10–35 mm |
|
Chiều dài đuôi phôi (Tail length) |
|
70 + chiều dài cắt |
|
Chiều dài cấp phôi mỗi lần (Single feed length) |
|
600 mm |
|
Độ chính xác cấp phôi (Feeding accuracy) |
|
±0,05 mm |
|
Độ dày lưỡi cưa (Saw blade thickness) |
|
1,75–2,0 mm |
|
Đường kính lưỡi cưa / lỗ cốt (Saw blade diameter / inner diameter) |
|
Ø250–32 mm |
|
Lỗ chốt lưỡi cưa (Saw blade pin hole) |
|
Ø63–11 mm |
|
Tốc độ quay lưỡi cưa (Saw blade speed) |
|
80–150 rpm |
|
Động cơ thủy lực (Hydraulic motor) |
|
1,5 / 4P kW |
|
Áp suất bơm dầu (Oil pump pressure) |
|
7,0 MPa |
|
Thùng chứa dầu (Tank volume) |
|
70 L |
|
Chế độ cấp phôi (Feeding mode) |
|
Servo + trục vít me + trục trượt |
|
Chế độ kẹp phôi (Clamping mode) |
|
Kẹp bằng xi lanh thủy lực |
|
Công suất động cơ chính (Main motor specification) |
|
5,5 kW |
|
Công suất động cơ servo tiến dao (Feed motor specifications) |
|
Servo 1,8 kW |
|
Công suất động cơ servo cấp phôi (Feeding motor specifications) |
|
Servo 0,85 kW |
|
Động cơ băng tải phôi (Chip discharge motor specifications) |
|
Kiểu thủy lực |
|
Trọng lượng máy (Machine weight) |
|
1.500 kg |